会社は海外支店にエンジニアを派遣した。
Công ty đã cử một kỹ sư đến chi nhánh ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phái cử, cử đi, điều đi; công việc phái cử, người được phái cử
派遣 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phái cử, cử đi, điều đi; công việc phái cử, người được phái cử.
Cách đọc là はけん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はけん
Hán Việt: PHÁI KHIỂN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
会社は海外支店にエンジニアを派遣した。
Công ty đã cử một kỹ sư đến chi nhánh ở nước ngoài.
彼はこの会社に派遣社員として働いています。
Anh ấy đang làm việc tại công ty này với tư cách là nhân viên phái cử.
Từ gần nghĩa: 出向
Từ trái nghĩa: 召集
Liên quan: 派遣社員, 派遣会社
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.