硬貨を自動販売機に投入する。
Bỏ đồng xu vào máy bán hàng tự động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bỏ vào, đưa vào, ném vào; đầu tư, đưa vào sử dụng.
投入 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bỏ vào, đưa vào, ném vào; đầu tư, đưa vào sử dụng..
Cách đọc là とうにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうにゅう
Hán Việt: ĐẦU NHẬP
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
硬貨を自動販売機に投入する。
Bỏ đồng xu vào máy bán hàng tự động.
新しいプロジェクトに多額の資金が投入された。
Một khoản vốn lớn đã được đầu tư vào dự án mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.