彼は株式投資で成功を収めた。
Anh ấy đã thành công trong đầu tư cổ phiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đầu tư; sự đầu tư
投資 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đầu tư; sự đầu tư.
Cách đọc là とうし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうし
Hán Việt: ĐẦU TƯ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は株式投資で成功を収めた。
Anh ấy đã thành công trong đầu tư cổ phiếu.
この会社は新しい技術開発に多額の投資をしている。
Công ty này đang đầu tư một khoản lớn vào việc phát triển công nghệ mới.
Từ gần nghĩa: 投下 (とうか)
Từ trái nghĩa: 貯蓄 (ちょちく)
Liên quan: 投資家 (とうしか), 株式 (かぶしき), 資産 (しさん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.