この情報は伝聞に基づいているため、確実とは言えません。
Vì thông tin này dựa trên lời truyền miệng nên không thể nói là chắc chắn được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thông tin nghe được, lời đồn, tin đồn, tin truyền miệng (không phải thông tin trực tiếp chứng kiến)
伝聞 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thông tin nghe được, lời đồn, tin đồn, tin truyền miệng (không phải thông tin trực tiếp chứng kiến).
Cách đọc là でんぶん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんぶん
Hán Việt: TRUYỀN VĂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この情報は伝聞に基づいているため、確実とは言えません。
Vì thông tin này dựa trên lời truyền miệng nên không thể nói là chắc chắn được.
彼は伝聞によってその事実を知ったらしい。
Có vẻ như anh ấy biết sự thật đó qua lời kể lại.
Từ gần nghĩa: 風聞
Từ trái nghĩa: 直接見聞
Liên quan: 間接情報, 噂
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.