彼は来月、大阪支社へ転任することになった。
Anh ấy sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka vào tháng tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chuyển công tác; Chuyển nhiệm sở
転任 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chuyển công tác; Chuyển nhiệm sở.
Cách đọc là てんにん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんにん
Hán Việt: CHUYỂN NHIỆM
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は来月、大阪支社へ転任することになった。
Anh ấy sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka vào tháng tới.
今回の転任で、私は新しい部署の責任者になりました。
Với lần chuyển công tác này, tôi đã trở thành người phụ trách bộ phận mới.
Từ gần nghĩa: 転勤
Từ trái nghĩa: 着任
Liên quan: 赴任, 栄転, 左遷, 着任
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.