新しい学習方法が学生たちの間に定着してきた。
Phương pháp học tập mới đã dần được định hình và ổn định trong các học sinh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự định hình, sự ổn định, sự ăn sâu bám rễ, sự trở nên cố định.
定着 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự định hình, sự ổn định, sự ăn sâu bám rễ, sự trở nên cố định..
Cách đọc là ていちゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていちゃく
Hán Việt: ĐỊNH TRỨ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しい学習方法が学生たちの間に定着してきた。
Phương pháp học tập mới đã dần được định hình và ổn định trong các học sinh.
このブランドは若者の間で完全に定着している。
Thương hiệu này đã hoàn toàn ăn sâu vào giới trẻ.
Từ gần nghĩa: 確立, 浸透
Từ trái nghĩa: 消失
Liên quan: 固定, 安定, 根付く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.