この製品は単一の素材から作られています。
Sản phẩm này được làm từ một loại vật liệu duy nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đơn nhất, duy nhất, đơn lẻ
単一 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đơn nhất, duy nhất, đơn lẻ.
Cách đọc là たんいつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たんいつ
Hán Việt: ĐƠN NHẤT
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この製品は単一の素材から作られています。
Sản phẩm này được làm từ một loại vật liệu duy nhất.
彼らの目的は単一で、プロジェクトを成功させることだけです。
Mục đích của họ là duy nhất, chỉ là làm cho dự án thành công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.