単一
たんいつ
Nghĩa: Đơn nhất, duy nhất, đơn lẻ
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
この製品は単一の素材から作られています。
Sản phẩm này được làm từ một loại vật liệu duy nhất.
Ví dụ 2
彼らの目的は単一で、プロジェクトを成功させることだけです。
Mục đích của họ là duy nhất, chỉ là làm cho dự án thành công.