この会議で、プロジェクトの大筋が決まりました。
Tại cuộc họp này, các điểm chính của dự án đã được quyết định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Điểm chính, ý chính, đại cương, tóm tắt.
大筋 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Điểm chính, ý chính, đại cương, tóm tắt..
Cách đọc là おおすじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおすじ
Hán Việt: ĐẠI CÂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この会議で、プロジェクトの大筋が決まりました。
Tại cuộc họp này, các điểm chính của dự án đã được quyết định.
彼はいつも話が長く、なかなか大筋に入らない。
Anh ấy lúc nào cũng nói dài dòng, mãi không vào được ý chính.
Từ gần nghĩa: 要点, 概要
Từ trái nghĩa: 詳細
Liên quan: 全体像
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.