この伝統文化を未来に存続させるべきだ。
Chúng ta nên duy trì nền văn hóa truyền thống này cho tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếp tục tồn tại, duy trì sự tồn tại, kéo dài sự sống/tồn tại
存続 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp tục tồn tại, duy trì sự tồn tại, kéo dài sự sống/tồn tại.
Cách đọc là そんぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そんぞく
Hán Việt: TỒN TỤC
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この伝統文化を未来に存続させるべきだ。
Chúng ta nên duy trì nền văn hóa truyền thống này cho tương lai.
その会社は経営難にもかかわらず、奇 tích的に存続した。
Mặc dù gặp khó khăn trong kinh doanh, công ty đó đã tồn tại một cách kỳ diệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.