勉強(べんきょう)を継続(けいぞく)することが大切(たいせつ)だ。
Duy trì việc học là điều quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếp tục / Duy trì
継続 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp tục / Duy trì.
Cách đọc là けいぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいぞく
Hán Việt: Kế Tục
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
勉強(べんきょう)を継続(けいぞく)することが大切(たいせつ)だ。
Duy trì việc học là điều quan trọng.
このプロジェクトを継続(けいぞく)することを決定(けってい)した。
Chúng tôi đã quyết định tiếp tục dự án này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.