持続
じぞく
Nghĩa: Sự kéo dài, sự duy trì (thường dùng cho thời gian, trạng thái)
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
副作用が持続する場合は、医療機関を受診してください。
Nếu tác dụng phụ kéo dài, hãy đến cơ sở y tế.
Ví dụ 2
この頭痛は通常2~3時間で治まりますが、持続する場合は再受診が必要です。
Cơn đau đầu này thường hết trong 2-3 giờ, nhưng nếu kéo dài thì cần phải tái khám.