涙で目が霞んで、何も見えなかった。
Mắt tôi mờ đi vì nước mắt, không nhìn thấy gì cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mờ đi, lờ mờ, bị che khuất
霞む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mờ đi, lờ mờ, bị che khuất.
Cách đọc là かすむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かすむ
Hán Việt: HÀ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
涙で目が霞んで、何も見えなかった。
Mắt tôi mờ đi vì nước mắt, không nhìn thấy gì cả.
遠くの山々が霧に霞んで見えた。
Những ngọn núi xa xa hiện ra lờ mờ trong sương mù.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.