現在の市場では、供給が過剰になり、価格が下落しています。
Trên thị trường hiện tại, cung đã trở nên quá mức, khiến giá cả giảm xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quá mức, dư thừa, vượt quá giới hạn
過剰 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quá mức, dư thừa, vượt quá giới hạn.
Cách đọc là かじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かじょう
Hán Việt: QUÁ THẶNG
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
現在の市場では、供給が過剰になり、価格が下落しています。
Trên thị trường hiện tại, cung đã trở nên quá mức, khiến giá cả giảm xuống.
彼は自分への過剰な期待に苦しんでいます。
Anh ấy đang chịu đựng áp lực từ những kỳ vọng quá mức vào bản thân.
Từ gần nghĩa: 余分, 余計
Từ trái nghĩa: 不足, 欠乏
Liên quan: 供給過剰, 需要過剰, 限界, 制限
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.