デマがインターネットを通じて瞬く間に拡散した。
Tin đồn thất thiệt đã lan truyền nhanh chóng qua internet.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự lan truyền, sự phát tán, sự khuếch tán
拡散 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự lan truyền, sự phát tán, sự khuếch tán.
Cách đọc là かくさん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かくさん
Hán Việt: KHUẾCH TÁN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
デマがインターネットを通じて瞬く間に拡散した。
Tin đồn thất thiệt đã lan truyền nhanh chóng qua internet.
ウイルスのさらなる拡散を防ぐため、政府は厳重な対策をとった。
Để ngăn chặn virus lây lan rộng hơn, chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.