事故の原因を解明するために、警察が捜査を進めている。
Cảnh sát đang tiến hành điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm sáng tỏ, làm rõ (nguyên nhân, sự thật, bí ẩn)
解明 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm sáng tỏ, làm rõ (nguyên nhân, sự thật, bí ẩn).
Cách đọc là かいめい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいめい
Hán Việt: GIẢI MINH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故の原因を解明するために、警察が捜査を進めている。
Cảnh sát đang tiến hành điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
この新しい研究は、病気のメカニズムの解明に大きく貢献するだろう。
Nghiên cứu mới này sẽ đóng góp lớn vào việc làm sáng tỏ cơ chế của căn bệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.