解明
かいめい
Nghĩa: Làm sáng tỏ, làm rõ (nguyên nhân, sự thật, bí ẩn)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
事故の原因を解明するために、警察が捜査を進めている。
Cảnh sát đang tiến hành điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.
Ví dụ 2
この新しい研究は、病気のメカニズムの解明に大きく貢献するだろう。
Nghiên cứu mới này sẽ đóng góp lớn vào việc làm sáng tỏ cơ chế của căn bệnh.