この製品は飛行機で輸送されます。
Sản phẩm này được vận chuyển bằng máy bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Vận chuyển; chuyên chở; vận tải
輸送 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Vận chuyển; chuyên chở; vận tải.
Cách đọc là ゆそう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆそう
Hán Việt: THÂU TỐNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この製品は飛行機で輸送されます。
Sản phẩm này được vận chuyển bằng máy bay.
食料の輸送ルートが寸断され、住民は困っている。
Tuyến đường vận chuyển lương thực bị cắt đứt, người dân đang gặp khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.