試験で不正行為があったため、彼は失格になった。
Vì có hành vi gian lận trong kỳ thi, anh ta đã bị truất quyền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự bất chính, gian lận, sai trái, không trung thực
不正 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự bất chính, gian lận, sai trái, không trung thực.
Cách đọc là ふせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3), Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふせい
Hán Việt: BẤT CHÍNH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3), Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
試験で不正行為があったため、彼は失格になった。
Vì có hành vi gian lận trong kỳ thi, anh ta đã bị truất quyền.
会社の経理で不正が発覚し、社長が辞任した。
Hành vi bất chính trong kế toán của công ty bị phát hiện, và giám đốc đã từ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.