ボールを遠く(とおく)に投げる(なげる)。
Ném quả bóng đi xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ném
投げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ném.
Cách đọc là なげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なげる
Hán Việt: Đầu
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ボールを遠く(とおく)に投げる(なげる)。
Ném quả bóng đi xa.
彼は自分の失敗の責任を他人に投げた。
Anh ấy đã đổ trách nhiệm về thất bại của mình cho người khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.