放る
ほうる
Nghĩa: ném; bỏ mặc
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、放る場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống ném.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、放るという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa ném.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうる
Nghĩa: ném; bỏ mặc
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、放る場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống ném.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、放るという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa ném.
なげる
Nghĩa: Ném
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
ボールを遠く(とおく)に投げる(なげる)。
Ném quả bóng đi xa.
Ví dụ 2
彼は自分の失敗の責任を他人に投げた。
Anh ấy đã đổ trách nhiệm về thất bại của mình cho người khác.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.