荷物(にもつ)の紐(ひも)を解く(とく)。
Cởi dây buộc hành lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giải quyết / Cởi bỏ
解く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giải quyết / Cởi bỏ.
Cách đọc là とく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とく
Hán Việt: Giải
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
荷物(にもつ)の紐(ひも)を解く(とく)。
Cởi dây buộc hành lý.
その事件の謎を解くために、刑事はあらゆる可能性を検討した。
Để giải mã bí ẩn của vụ án đó, thám tử đã xem xét mọi khả năng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.