解く
とく
Nghĩa: Giải quyết / Cởi bỏ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
荷物(にもつ)の紐(ひも)を解く(とく)。
Cởi dây buộc hành lý.
Ví dụ 2
その事件の謎を解くために、刑事はあらゆる可能性を検討した。
Để giải mã bí ẩn của vụ án đó, thám tử đã xem xét mọi khả năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とく
Nghĩa: Giải quyết / Cởi bỏ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
荷物(にもつ)の紐(ひも)を解く(とく)。
Cởi dây buộc hành lý.
Ví dụ 2
その事件の謎を解くために、刑事はあらゆる可能性を検討した。
Để giải mã bí ẩn của vụ án đó, thám tử đã xem xét mọi khả năng.
むすぶ
Nghĩa: Buộc / Kết nối
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
靴紐(くつひも)を結ぶ(むすぶ)。
Buộc dây giày.
Ví dụ 2
彼とは深い友情で結ばれている。
Tôi và anh ấy được gắn kết bởi một tình bạn sâu sắc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.