指(ゆび)に刺(とげ)が刺さった(ささった)。
Một cái gai đã đâm vào ngón tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bị đâm / Mắc kẹt
刺さる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bị đâm / Mắc kẹt.
Cách đọc là ささる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ささる
Hán Việt: Thích
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
指(ゆび)に刺(とげ)が刺さった(ささった)。
Một cái gai đã đâm vào ngón tay.
彼の言葉が胸に深く刺さり、しばらく立ち直れなかった。
Lời nói của anh ấy đã đâm sâu vào tim tôi, khiến tôi không thể gượng dậy được một thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.