時計(とけい)を壊し(こわし)てしまった。
Tôi lỡ làm hỏng cái đồng hồ rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm hỏng
壊す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm hỏng.
Cách đọc là こわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こわす
Hán Việt: Hoại
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
時計(とけい)を壊し(こわし)てしまった。
Tôi lỡ làm hỏng cái đồng hồ rồi.
彼(かれ)は故意(こい)に機械(きかい)を壊(こわ)し、トラブルを引(ひ)き起(お)こした。
Anh ta cố tình làm hỏng máy móc để gây ra sự cố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.