足場部材に破損がないか、使用前に必ず確認すること。
Nhất định phải kiểm tra xem các bộ phận giàn giáo có bị hư hỏng không trước khi sử dụng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự hư hỏng, phá hỏng, vỡ
破損 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự hư hỏng, phá hỏng, vỡ.
Cách đọc là はそん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はそん
Hán Việt: Phá Tôn
Loại từ: Danh từ, Động từ (する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足場部材に破損がないか、使用前に必ず確認すること。
Nhất định phải kiểm tra xem các bộ phận giàn giáo có bị hư hỏng không trước khi sử dụng.
破損した資材は使用せず、速やかに報告してください。
Vật liệu bị hư hỏng không được sử dụng và phải báo cáo ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.