損傷
そんしょう
Nghĩa: Sự hư hại, hỏng hóc, tổn thương (thường do tác động vật lý hoặc sự cố kỹ thuật)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
油圧ホースに損傷が見つかりました。すぐに交換が必要です。
Phát hiện hư hại ở ống dẫn dầu thủy lực. Cần thay thế ngay lập tức.
Ví dụ 2
エンジンのピストンに深刻な損傷があり、異音の原因となっていました。
Piston của động cơ bị hư hỏng nghiêm trọng, là nguyên nhân gây ra tiếng động lạ.