卵(たまご)をよく交ぜて(まぜて)から焼く(やく)。
Khuấy trứng thật kỹ rồi mới nướng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trộn / Khuấy
交ぜる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trộn / Khuấy.
Cách đọc là まぜる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 2). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まぜる
Hán Việt: Giao
Loại từ: Động từ (Nhóm 2)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
卵(たまご)をよく交ぜて(まぜて)から焼く(やく)。
Khuấy trứng thật kỹ rồi mới nướng.
様々な意見を交ぜて、より良い解決策を見つけ出す必要がある。
Cần phải kết hợp nhiều ý kiến khác nhau để tìm ra giải pháp tốt hơn.
Từ gần nghĩa: 混ぜる (まぜる), 掻き混ぜる (かきまぜる), 混合する (こんごうする)
Từ trái nghĩa: 分ける (わける), 分離する (ぶんりする)
Liên quan: 混じる (まじる), 混ざる (まざる), 混合 (こんごう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.