水(みず)と油(あぶら)は交ざら(まざら)ない。
Nước và dầu không hòa tan (trộn lẫn) được với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trộn lẫn (hòa làm một)
交ざる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trộn lẫn (hòa làm một).
Cách đọc là まざる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まざる
Hán Việt: Giao
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
水(みず)と油(あぶら)は交ざら(まざら)ない。
Nước và dầu không hòa tan (trộn lẫn) được với nhau.
子供たちの笑い声が鳥のさえずりに交ざって聞こえてきた。
Tiếng cười của lũ trẻ hòa lẫn vào tiếng chim hót vọng đến.
Từ gần nghĩa: 混ざる (mazaru), 混じる (majiru)
Từ trái nghĩa: 分かれる (wakareru)
Liên quan: 混ぜる (mazeru - ngoại động từ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.