交流(こうりゅう)を通じて(つうじて)友好(ゆうこう)を深める(ふかめる)。
Thắt chặt (làm sâu sắc) tình hữu nghị thông qua giao lưu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm sâu sắc
深める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm sâu sắc.
Cách đọc là ふかめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふかめる
Hán Việt: Thâm
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
交流(こうりゅう)を通じて(つうじて)友好(ゆうこう)を深める(ふかめる)。
Thắt chặt (làm sâu sắc) tình hữu nghị thông qua giao lưu.
専門知識(せんもんちしき)を深める(ふかめる)ために、大学院(だいがくいん)に進学(しんがく)した。
Để làm sâu sắc kiến thức chuyên môn, tôi đã học lên cao học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.