雨が強くなったので、ワイパーを強めた。
Mưa nặng hơn nên tôi tăng tốc cần gạt nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
làm mạnh hơn, tăng cường
強める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là làm mạnh hơn, tăng cường.
Cách đọc là つよめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つよめる
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 37
雨が強くなったので、ワイパーを強めた。
Mưa nặng hơn nên tôi tăng tốc cần gạt nước.
会社は情報管理をさらに強める方針だ。
Công ty có chủ trương tăng cường quản lý thông tin hơn nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.