コップを割って(わって)怪我(けが)をした。
Làm vỡ cái cốc nên bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm vỡ / Chia ra
割る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm vỡ / Chia ra.
Cách đọc là わる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わる
Hán Việt: Cắt
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
コップを割って(わって)怪我(けが)をした。
Làm vỡ cái cốc nên bị thương.
費用は参加者で割ることにした。
Chúng tôi quyết định chia chi phí cho những người tham gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.