心(こころ)を揺さぶる(ゆさぶる)感動(かんどう)的な話(はなし)。
Câu chuyện cảm động làm rung chuyển trái tim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chấn động / Rung chuyển
揺さぶる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chấn động / Rung chuyển.
Cách đọc là ゆさぶる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆさぶる
Hán Việt: Dao
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
心(こころ)を揺さぶる(ゆさぶる)感動(かんどう)的な話(はなし)。
Câu chuyện cảm động làm rung chuyển trái tim.
地震(じしん)で建物(たてもの)が激(はげ)しく揺さぶられた。
Tòa nhà bị rung chuyển dữ dội bởi trận động đất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.