地震(じしん)で家(いえ)が大きく(おおきく)揺れた(ゆれた)。
Nhà bị rung lắc mạnh do động đất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rung lắc
揺れる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rung lắc.
Cách đọc là ゆれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆれる
Hán Việt: Dao
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
地震(じしん)で家(いえ)が大きく(おおきく)揺れた(ゆれた)。
Nhà bị rung lắc mạnh do động đất.
彼の意見は、状況によって揺れることがある。
Ý kiến của anh ấy đôi khi dao động tùy theo tình hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.