ハンモックを揺らして(ゆらして)眠る(ねむる)。
Đung đưa (làm rung) cái võng rồi ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm rung lắc
揺らす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm rung lắc.
Cách đọc là ゆらす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆらす
Hán Việt: Dao
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ハンモックを揺らして(ゆらして)眠る(ねむる)。
Đung đưa (làm rung) cái võng rồi ngủ.
強風が木々を揺らした。
Cơn gió mạnh đã làm rung lắc cây cối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.