揺れる
ゆれる
Nghĩa: Rung lắc
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
地震(じしん)で家(いえ)が大きく(おおきく)揺れた(ゆれた)。
Nhà bị rung lắc mạnh do động đất.
Ví dụ 2
彼の意見は、状況によって揺れることがある。
Ý kiến của anh ấy đôi khi dao động tùy theo tình hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ゆれる
Nghĩa: Rung lắc
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
地震(じしん)で家(いえ)が大きく(おおきく)揺れた(ゆれた)。
Nhà bị rung lắc mạnh do động đất.
Ví dụ 2
彼の意見は、状況によって揺れることがある。
Ý kiến của anh ấy đôi khi dao động tùy theo tình hình.
ゆらぐ
Nghĩa: Dao động, lung lay, lay chuyển (cảm xúc, niềm tin, tình cảm, quyết tâm).
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
彼の言葉を聞いて、彼女の気持ちが少し揺らいだ。
Nghe lời anh ấy nói, cảm xúc của cô ấy đã hơi dao động.
Ví dụ 2
結婚への決意が揺らぐことは一度もなかった。
Quyết tâm kết hôn của tôi chưa bao giờ lay chuyển.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.