この町(まち)は漁業(ぎょぎょう)で栄えて(さかえて)いる。
Thị trấn này hưng thịnh nhờ ngư nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngư nghiệp
漁業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngư nghiệp.
Cách đọc là ぎょぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎょぎょう
Hán Việt: Ngư Nghiệp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この町(まち)は漁業(ぎょぎょう)で栄えて(さかえて)いる。
Thị trấn này hưng thịnh nhờ ngư nghiệp.
近年、乱獲(らんかく)により漁業資源(ぎょぎょうしげん)が減少(げんしょう)している。
Gần đây, tài nguyên ngư nghiệp đang suy giảm do đánh bắt quá mức.
Từ gần nghĩa: 水産業 (すいさんぎょう)
Liên quan: 農業 (のうぎょう), 工業 (こうぎょう), 商業 (しょうぎょう), 漁師 (りょうし), 漁船 (ぎょせん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.