使い込んで(つかいこんで)鞄(かばん)がぼろぼろだ。
Dùng nhiều quá nên cái cặp rách nát rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rách nát / Te tua
ぼろぼろ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rách nát / Te tua.
Từ này được viết và đọc là ぼろぼろ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼろぼろ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
使い込んで(つかいこんで)鞄(かばん)がぼろぼろだ。
Dùng nhiều quá nên cái cặp rách nát rồi.
彼は徹夜(てつや)で仕事(しごと)をしたので、体(からだ)がぼろぼろだ。
Anh ấy làm việc thâu đêm nên cơ thể rã rời/kiệt sức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.