ぼろぼろ
Nghĩa: Rách nát / Te tua
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
使い込んで(つかいこんで)鞄(かばん)がぼろぼろだ。
Dùng nhiều quá nên cái cặp rách nát rồi.
Ví dụ 2
彼は徹夜(てつや)で仕事(しごと)をしたので、体(からだ)がぼろぼろだ。
Anh ấy làm việc thâu đêm nên cơ thể rã rời/kiệt sức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Rách nát / Te tua
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
使い込んで(つかいこんで)鞄(かばん)がぼろぼろだ。
Dùng nhiều quá nên cái cặp rách nát rồi.
Ví dụ 2
彼は徹夜(てつや)で仕事(しごと)をしたので、体(からだ)がぼろぼろだ。
Anh ấy làm việc thâu đêm nên cơ thể rã rời/kiệt sức.
Nghĩa: Sáng loáng / Lấp lánh
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
靴(くつ)をぴかぴかに磨く(みがく)。
Đánh giày sáng loáng.
Ví dụ 2
毎日(まいにち)掃除(そうじ)するので、床(ゆか)がいつもぴかぴかだ。
Vì ngày nào cũng dọn dẹp nên sàn nhà lúc nào cũng sáng bóng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.