軽率(けいそつ)な行動(こうどう)を反省(はんせい)する。
Phản tỉnh về hành động khinh suất của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khinh suất / Cẩu thả
軽率 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khinh suất / Cẩu thả.
Cách đọc là けいそつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいそつ
Hán Việt: Khinh suất
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
軽率(けいそつ)な行動(こうどう)を反省(はんせい)する。
Phản tỉnh về hành động khinh suất của mình.
彼の軽率(けいそつ)な発言(はつげん)が、会議(かいぎ)を混乱(こんらん)させた。
Những phát ngôn khinh suất của anh ấy đã làm cuộc họp trở nên hỗn loạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.