座席(ざせき)を譲る(ゆずる)。
Nhường chỗ ngồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chỗ ngồi
座席 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chỗ ngồi.
Cách đọc là ざせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざせき
Hán Việt: Toạ Tịch
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
座席(ざせき)を譲る(ゆずる)。
Nhường chỗ ngồi.
飛行機(ひこうき)の座席(ざせき)はすべて予約済(よやくずみ)だった。
Tất cả các chỗ ngồi trên máy bay đều đã được đặt trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.