随筆(ずいひつ)を書いて(かいて)雑誌(ざっし)に投稿(とうこう)する。
Viết tùy bút rồi đăng lên tạp chí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tùy bút
随筆 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tùy bút.
Cách đọc là ずいひつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずいひつ
Hán Việt: Bút
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
随筆(ずいひつ)を書いて(かいて)雑誌(ざっし)に投稿(とうこう)する。
Viết tùy bút rồi đăng lên tạp chí.
この作家の随筆は、日常のささやかな出来事から深い洞察を引き出すことで知られている。
Những bài tùy bút của tác giả này nổi tiếng vì khả năng rút ra những cái nhìn sâu sắc từ những sự việc nhỏ nhặt hàng ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.