震源(しんげん)はどこですか。
Tâm chấn nằm ở đâu vậy?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tâm chấn
震源 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tâm chấn.
Cách đọc là しんげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんげん
Hán Việt: Chấn Nguyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
震源(しんげん)はどこですか。
Tâm chấn nằm ở đâu vậy?
この地震の震源は太平洋の海底深くにあった。
Tâm chấn của trận động đất này nằm sâu dưới đáy biển Thái Bình Dương.
Liên quan: 地震 (じしん), 震源地 (しんげんち)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.