果実(かじつ)が成熟(せいじゅく)する。
Quả chín muồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trưởng thành / Chín muồi
成熟 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trưởng thành / Chín muồi.
Cách đọc là せいじゅく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいじゅく
Hán Việt: Thành Thục
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
果実(かじつ)が成熟(せいじゅく)する。
Quả chín muồi.
彼女は経験を積んで、人間的に成熟した。
Cô ấy tích lũy kinh nghiệm và đã trưởng thành về mặt nhân cách.
Từ gần nghĩa: 円熟 (えんじゅく)
Từ trái nghĩa: 未熟 (みじゅく)
Liên quan: 成長 (せいちょう), 発達 (はったつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.