彼(かれ)とはもう絶交(ぜっこう)だ。
Tôi tuyệt giao với anh ta luôn rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tuyệt giao / Cắt đứt quan hệ
絶交 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tuyệt giao / Cắt đứt quan hệ.
Cách đọc là ぜっこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜっこう
Hán Việt: Tuyệt Giao
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼(かれ)とはもう絶交(ぜっこう)だ。
Tôi tuyệt giao với anh ta luôn rồi.
彼(かれ)との絶交(ぜっこう)は、私(わたし)にとって辛(つら)い決断(けつだん)だった。
Việc tuyệt giao với anh ấy là một quyết định đau lòng đối với tôi.
Từ gần nghĩa: 関係を断つ (かんけいをたつ)
Từ trái nghĩa: 和解 (わかい)
Liên quan: 喧嘩 (けんか), 友情 (ゆうじょう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.