生体(せいたい)認証(にんしょう)システム(しすえむ)を導入(どうにゅう)する。
Đưa vào sử dụng hệ thống nhận diện sinh trắc học (cơ thể sống).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cơ thể sống
生体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cơ thể sống.
Cách đọc là せいたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいたい
Hán Việt: Sinh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
生体(せいたい)認証(にんしょう)システム(しすえむ)を導入(どうにゅう)する。
Đưa vào sử dụng hệ thống nhận diện sinh trắc học (cơ thể sống).
この薬が**生体**にどのような影響を及ぼすか、詳細な調査が必要だ。
Cần thiết phải điều tra chi tiết xem loại thuốc này sẽ gây ra ảnh hưởng như thế nào đối với cơ thể sống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.