静動(せいどう)をわきまえる。
Hiểu rõ lúc nào cần tĩnh
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tĩnh và động
静動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tĩnh và động.
Cách đọc là せいどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいどう
Hán Việt: Động
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
静動(せいどう)をわきまえる。
Hiểu rõ lúc nào cần tĩnh
彼の作品は、静動のコントラストが際立っている。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật với sự tương phản giữa tĩnh và động.
Liên quan: 静止, 活動
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.