彼女(かのじょ)は盛装(せいそう)していた。
Cô ấy đã diện đồ rất đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Diện đồ đẹp
盛装 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Diện đồ đẹp.
Cách đọc là せいそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいそう
Hán Việt: Thình
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女(かのじょ)は盛装(せいそう)していた。
Cô ấy đã diện đồ rất đẹp.
結婚式(けっこんしき)では、参列者(さんれつしゃ)のほとんどが盛装(せいそう)していた。
Tại lễ cưới, hầu hết những người tham dự đều diện đồ trang trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.