盛装
せいそう
Nghĩa: Diện đồ đẹp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女(かのじょ)は盛装(せいそう)していた。
Cô ấy đã diện đồ rất đẹp.
Ví dụ 2
結婚式(けっこんしき)では、参列者(さんれつしゃ)のほとんどが盛装(せいそう)していた。
Tại lễ cưới, hầu hết những người tham dự đều diện đồ trang trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいそう
Nghĩa: Diện đồ đẹp
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女(かのじょ)は盛装(せいそう)していた。
Cô ấy đã diện đồ rất đẹp.
Ví dụ 2
結婚式(けっこんしき)では、参列者(さんれつしゃ)のほとんどが盛装(せいそう)していた。
Tại lễ cưới, hầu hết những người tham dự đều diện đồ trang trọng.
せいそう
Nghĩa: Trang phục chỉnh tề
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
正装(せいそう)して出席(しゅっせき)する。
Mặc trang phục chỉnh tề rồi đi dự tiệc.
Ví dụ 2
そのレストランは正装(せいそう)での来店(らいてん)を求(もと)めている。
Nhà hàng đó yêu cầu khách hàng mặc trang phục chỉnh tề khi đến.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.