バター(ばたー)を溶かす(とかす)。
Làm tan bơ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm tan
溶かす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm tan.
Cách đọc là とかす.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とかす
Hán Việt: Dung
Loại từ: Động từ (Nhóm 1)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
バター(ばたー)を溶かす(とかす)。
Làm tan bơ.
チョコレートを湯煎で溶かす。
Làm tan chảy sô cô la bằng cách đun cách thủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.